BullSF

BullSF

P4SHAA
17gThành viên từ 1 thg 2, 2026
44Cấp độ
0EXP
1.22K/D
77.78%Tỉ lệ thắng
0Hạ gục
65.58%Tỉ lệ headshot
0Trận
01 Thống kê sự nghiệp
0,00 K/D
0%Tỉ lệ thắng
0%Tỉ lệ headshot
0%Đồng đội
0Hạ gục
0Bị hạ
0Hỗ trợ
0Headshot
0Trận
0Giờ
0 Thắng0 Thua
1,446,884 EXP265 SP17 Giờ1 Tự sát7 Thoát trận
02 Vũ khíTốt nhất: SniperTheo dõi từ 13 thg 6, 2026
227 Hạ gục808 Hits15.92% Accuracy
Rifle0
Sniper0
Grenade0
Knife0
Secondary0
Shotgun0
Dual0
Machine Gun0
03 Bản đồ đã chơi23 trận
01Toy Tower834.8%
02Desertcamp417.4%
03Shanghai417.4%
04Missile14.35%
05Satellite14.35%
06Bunkerbuster14.35%
07Plasma14.35%
08Nerve Gas14.35%
09Horror Plasma14.35%
10Island14.35%
04 Giờ chơi theo tháng (12 tháng)12 tháng qua: 17.1g
Tháng 1Tháng 3Tháng 4Tháng 5
MH Hồ sơ chiến đấu23Theo dõi từ 13 thg 6, 2026
23Trận
65.22%Tỉ lệ thắng
15Thắng
4Thua
1Hòa
1.47K/D
1.50KDA
4.87%HS%
15.92%Độ chính xác
226Hạ gục
51.106Sát thương
+432.897EXP
WP Hạ gục theo loại vũ khí227Theo dõi từ 13 thg 6, 2026
Sniper149
Shotgun23
Knife20
Machine Gun16
Dual13
Grenade4
Rifle1
Secondary1
MD Chế độ chơi6
Team12
Sniper7
Single1
1 : 11
Sniper (sec)1
Death Walker1
RM Lịch sử trận đấu10
ThắngToy TowerSniper (sec) · 13 thg 6 · 7m4/9/00.440%+11.264
ThắngToy TowerSniper · 13 thg 6 · 1m2/1/02.000%+5.412
ThuaShanghaiTeam · 13 thg 6 · 13m7/12/00.5814%+27.864
ThắngNerve GasTeam · 13 thg 6 · 12m8/12/10.670%+27.228
ThắngBunkerbusterTeam · 13 thg 6 · 6m5/2/02.500%+3.870
ThuaDesertcampTeam · 13 thg 6 · 9m11/11/01.009%+30.702
ThắngSatelliteTeam · 13 thg 6 · 13m6/8/10.750%+25.422
ThắngMissileTeam · 13 thg 6 · 9m11/9/31.2218%+26.732
ThuaDesertcampTeam · 13 thg 6 · 19m11/15/00.730%+33.540
HòaDesertcampTeam · 13 thg 6 · 3m1/0/01.000%+4.960