===FIE===
0EXP
1.80K/D
0%Tỉ lệ thắng
0Hạ gục
6.64%Tỉ lệ headshot
0MVP
0%Tỉ lệ thắng
0%Tỉ lệ headshot
0%Tỉ lệ MVP
03 Bản đồ đã chơi
1,342 trận 01Kinabalu20014.9%
02Venezia19214.3%
03Factory15911.8%
04Horror Plasma1229.09%
05Hospital1148.49%
06Shanghai1088.05%
07Satellite866.41%
08Desertcamp816.04%
09KF815634.69%
10NuClear594.40%
11Island372.76%
12Tunnel201.49%